| Tám giờ | 8:00 |
| Tam giờ bốn-mươi năm | 8:45 |
| Bốn-mươi năm phút sau tám giờ | 8:45 |
| Bốn-mươi năm phút đã qua sau tám giờ | 8:45 |
| Bốn-mươi năm sau tám | 8:45 |
| Bốn-mươi năm đã qua sau tám | 8:45 |
| Tám giờ mười-năm phút | 8:15 |
| Mười-năm phút đã qua sau tám giờ | 8:15 |
| Tám giờ ba-mươi | 8:30 |
| Tám rưỡi | 8:30 |
| Chín giờ kém ba mươi phút | 8:30 |
| Chín giờ kém mười-năm phút | 8:45 |
| Mười-năm phút nữa đến chín giờ | 8:45 |
| Mười-năm phút trước chín giờ | 8:45 |
| Mười-năm phút trước khi chín giờ | 8:45 |
| Mười-năm phút sau (nữa) sẽ đến chín giờ | 8:45 |
| Một phần tư trước chín giờ | 8:45 |
| Một phần tư trước khi chín giờ | 8:45 |
| Một phần tư nữa sẽ đến chín giờ | 8:45 |