Đếm lùi với từ
Đếm lùi từ 20 với số.
20, 19, 18, 17, 16, 15, 14, 13, 12, 11, 10, 9, 8, 7, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 0
Đếm lùi từ 20 với từ.
hai mươi, mười chín, mười tám, mười bảy, mười sáu, mười năm, mười bốn, mười ba, mười hai, mười một, mười, chín, tám, bảy, sáu, năm, bốn, ba, hai, một, không
Các số và từ trong bảng dưới đây được đếm lùi từ hai mươi.
| 20 |
19 |
18 |
17 |
16 |
15 |
14 |
13 |
12 |
11 |
| Hai mươi |
Mười chín |
Mười tám |
Mười bảy |
Mười sáu |
Mười năm |
Mười bốn |
Mười ba |
Mười hai |
Mười một |
| 10 |
9 |
8 |
7 |
6 |
5 |
4 |
3 |
2 |
1 |
0 |
| Mười |
Chín |
Tám |
Bảy |
Sáu |
Năm |
Bốn |
Ba |
Hai |
Một |
Không |
|